Đến nội dung chính

黝黑似铁

Âm Hán Việt: ửu hắc tự thiết

黝黑似铁 nghĩa là đen thui như sắt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đen thui như sắt

Chiết tự 黝黑似铁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 黝ửu — đen thui
  • 黑hắc — hắc, màu đen
  • 似tự — giống như, tựa như, dường như
  • 铁thiết — thiết, sắt

Câu hỏi thường gặp

黝黑似铁 nghĩa là gì?

黝黑似铁 dịch sang tiếng Việt là đen thui như sắt.

Âm Hán Việt của 黝黑似铁 đọc thế nào?

黝黑似铁 đọc theo âm Hán Việt là ửu hắc tự thiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 黝黑似铁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 黝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.