黝黑的面庞
Âm Hán Việt: ửu hắc đích diện bàng
黝黑的面庞 nghĩa là gò má đen thui.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- gò má đen thui
Chiết tự 黝黑的面庞: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
黝黑的面庞 nghĩa là gì?
黝黑的面庞 dịch sang tiếng Việt là gò má đen thui.
Âm Hán Việt của 黝黑的面庞 đọc thế nào?
黝黑的面庞 đọc theo âm Hán Việt là ửu hắc đích diện bàng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 黝黑的面庞
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 黝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.