Đến nội dung chính

黝黑骨骼的

Âm Hán Việt: ửu hắc cốt cách đích

黝黑骨骼的 nghĩa là xương cốt ngăm đen.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xương cốt ngăm đen

Chiết tự 黝黑骨骼的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 黝ửu — đen thui
  • 黑hắc — hắc, màu đen
  • 骨cốt — cốt
  • 骼cách — cách
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

黝黑骨骼的 nghĩa là gì?

黝黑骨骼的 dịch sang tiếng Việt là xương cốt ngăm đen.

Âm Hán Việt của 黝黑骨骼的 đọc thế nào?

黝黑骨骼的 đọc theo âm Hán Việt là ửu hắc cốt cách đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 黝黑骨骼的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 黝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.