Đến nội dung chính

黝黑怪兽

Âm Hán Việt: ửu hắc quái thú

黝黑怪兽 nghĩa là quái thú ngăm đen.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quái thú ngăm đen

Chiết tự 黝黑怪兽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 黝ửu — đen thui
  • 黑hắc — hắc, màu đen
  • 怪quái — trách, quái
  • 兽thú — thú

Câu hỏi thường gặp

黝黑怪兽 nghĩa là gì?

黝黑怪兽 dịch sang tiếng Việt là quái thú ngăm đen.

Âm Hán Việt của 黝黑怪兽 đọc thế nào?

黝黑怪兽 đọc theo âm Hán Việt là ửu hắc quái thú. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 黝黑怪兽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 黝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.