似
似 nghĩa là giống như, tựa như, dường như, tự, hình như.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- giống như
- tựa như
- dường như
- tự
- hình như
Câu hỏi thường gặp
似 nghĩa là gì?
似 dịch sang tiếng Việt là giống như, tựa như, dường như, tự, hình như. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 似
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 似 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 似笑非笑giống như cười mà không phải cười
- 似是而非chỉ tốt ở bề ngoài
- 似喜似嗔như mừng như giận
- 似剑非剑tự kiếm phi kiếm
- 似刀非刀tự đao phi đao
- 似慢实快nhìn như chậm chạp nhưng thực sự thì rất nhanh
- 似轻实重nhìn như rất nhẹ nhưng thực sự thì rất nặng
- 似正非正giống như chánh mà không phải chánh
- 似直非直tựa như thẳng mà không phải thẳng
- 似方非方giống như vuông không phải vuông
- 似人非人giống như người không phải người
- 似曲非曲tựa như cong mà không phải cong
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.