Đến nội dung chính

鸭蛋圆

Âm Hán Việt: áp đản viên

鸭蛋圆 nghĩa là hình bầu dục.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hình bầu dục

Chiết tự 鸭蛋圆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鸭áp — vịt, áp
  • 蛋đản — trứng, đản
  • 圆viên — tròn, viên(tròn)

Câu hỏi thường gặp

鸭蛋圆 nghĩa là gì?

鸭蛋圆 dịch sang tiếng Việt là hình bầu dục.

Âm Hán Việt của 鸭蛋圆 đọc thế nào?

鸭蛋圆 đọc theo âm Hán Việt là áp đản viên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鸭蛋圆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鸭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.