鸭嘴龙
Âm Hán Việt: áp chủy long
鸭嘴龙 nghĩa là khủng long mỏ vịt.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- khủng long mỏ vịt
Chiết tự 鸭嘴龙: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
鸭嘴龙 nghĩa là gì?
鸭嘴龙 dịch sang tiếng Việt là khủng long mỏ vịt.
Âm Hán Việt của 鸭嘴龙 đọc thế nào?
鸭嘴龙 đọc theo âm Hán Việt là áp chủy long. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 鸭嘴龙
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 鸭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.