Đến nội dung chính

鸭蛋青

Âm Hán Việt: áp đản thanh

鸭蛋青 nghĩa là xanh nhạt, xanh trứng vịt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xanh nhạt
  • xanh trứng vịt

Chiết tự 鸭蛋青: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鸭áp — vịt, áp
  • 蛋đản — trứng, đản
  • 青thanh — đỏ

Câu hỏi thường gặp

鸭蛋青 nghĩa là gì?

鸭蛋青 dịch sang tiếng Việt là xanh nhạt, xanh trứng vịt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鸭蛋青 đọc thế nào?

鸭蛋青 đọc theo âm Hán Việt là áp đản thanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鸭蛋青

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鸭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.