Đến nội dung chính

鸭舌帽

Âm Hán Việt: áp thiệt mạo

鸭舌帽 nghĩa là mũ lưỡi trai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mũ lưỡi trai

Chiết tự 鸭舌帽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鸭áp — vịt, áp
  • 舌thiệt — lưỡi
  • 帽mạo — cái mũ

Câu hỏi thường gặp

鸭舌帽 nghĩa là gì?

鸭舌帽 dịch sang tiếng Việt là mũ lưỡi trai.

Âm Hán Việt của 鸭舌帽 đọc thế nào?

鸭舌帽 đọc theo âm Hán Việt là áp thiệt mạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鸭舌帽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鸭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.