Đến nội dung chính

鸭子的嗓子

Âm Hán Việt: áp tử đích tảng tử

鸭子的嗓子 nghĩa là giọng con vịt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giọng con vịt

Chiết tự 鸭子的嗓子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鸭áp — vịt, áp
  • 子tử — con
  • 的đích
  • 嗓tảng — tiếng nói
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

鸭子的嗓子 nghĩa là gì?

鸭子的嗓子 dịch sang tiếng Việt là giọng con vịt.

Âm Hán Việt của 鸭子的嗓子 đọc thế nào?

鸭子的嗓子 đọc theo âm Hán Việt là áp tử đích tảng tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鸭子的嗓子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鸭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.