Đến nội dung chính

鳞像鲤

Âm Hán Việt: lân tượng lý

鳞像鲤 nghĩa là vảy giống vảy cá chép.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vảy giống vảy cá chép

Chiết tự 鳞像鲤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鳞lân — lân
  • 像tượng — như, giống như, tượng
  • 鲤lý — lý

Câu hỏi thường gặp

鳞像鲤 nghĩa là gì?

鳞像鲤 dịch sang tiếng Việt là vảy giống vảy cá chép.

Âm Hán Việt của 鳞像鲤 đọc thế nào?

鳞像鲤 đọc theo âm Hán Việt là lân tượng lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鳞像鲤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鳞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.