Đến nội dung chính

鳞一半爪

Âm Hán Việt: lân nhất bán trảo

鳞一半爪 nghĩa là vụn vặt, linh tinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vụn vặt
  • linh tinh

Chiết tự 鳞一半爪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鳞lân — lân
  • 一nhất — một
  • 半bán — nửa, bán
  • 爪trảo — trảo

Câu hỏi thường gặp

鳞一半爪 nghĩa là gì?

鳞一半爪 dịch sang tiếng Việt là vụn vặt, linh tinh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鳞一半爪 đọc thế nào?

鳞一半爪 đọc theo âm Hán Việt là lân nhất bán trảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鳞一半爪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鳞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.