Đến nội dung chính

鳞片的数量

Âm Hán Việt: lân phiến đích số lượng

鳞片的数量 nghĩa là số lượng vảy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • số lượng vảy

Chiết tự 鳞片的数量: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鳞lân — lân
  • 片phiến — phiến
  • 的đích
  • 数số — mấy, đếm, sổ
  • 量lượng — số lượng, cách

Câu hỏi thường gặp

鳞片的数量 nghĩa là gì?

鳞片的数量 dịch sang tiếng Việt là số lượng vảy.

Âm Hán Việt của 鳞片的数量 đọc thế nào?

鳞片的数量 đọc theo âm Hán Việt là lân phiến đích số lượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鳞片的数量

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鳞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.