像
像 nghĩa là như, giống như, tượng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- như
- giống như
- tượng
Câu hỏi thường gặp
像 nghĩa là gì?
像 dịch sang tiếng Việt là như, giống như, tượng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 像
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 像 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 像模像样tượng mô tượng dạng(*copy coi như được sơ sơ)
- 像不同的方向hướng bất đồng đích phương hướng
- 像你这么散漫buông tuồng giống như ngươi vậy
- 像是心从中间như là từ trung tâm trái tim
- 像是劫匪吗giống như là giặc cướp sao
- 像你这么拘束câu nệ giống như ngươi vậy
- 像没骨头似的giống như không có xương
- 像你一样愚蠢ngu xuẩn giống như ngươi
- 像章huy hiệu
- 像他这样的人người giống như hắn vậy
- 像内存tượng nội tồn(memory)
- 像另一侧hướng một bên khác
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.