Đến nội dung chính

鳞次栉比

Âm Hán Việt: lân thứ trất bỉ

鳞次栉比 nghĩa là san sát nối tiếp nhau, san sát, chi chít, san sát như bát úp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • san sát nối tiếp nhau
  • san sát
  • chi chít
  • san sát như bát úp

Chiết tự 鳞次栉比: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鳞lân — lân
  • 次thứ — lần, thứ
  • 栉trất — trất
  • 比bỉ — so với, so đấu, bỉ

Câu hỏi thường gặp

鳞次栉比 nghĩa là gì?

鳞次栉比 dịch sang tiếng Việt là san sát nối tiếp nhau, san sát, chi chít, san sát như bát úp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鳞次栉比 đọc thế nào?

鳞次栉比 đọc theo âm Hán Việt là lân thứ trất bỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鳞次栉比

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鳞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.