Đến nội dung chính

里通外国

Âm Hán Việt: lý thông ngoại quốc

里通外国 nghĩa là thông đồng với nước ngoài, cấu kết với nước ngoài để phản bội tổ quốc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thông đồng với nước ngoài
  • cấu kết với nước ngoài để phản bội tổ quốc

Chiết tự 里通外国: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 通thông — thông
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 国quốc — nước

Câu hỏi thường gặp

里通外国 nghĩa là gì?

里通外国 dịch sang tiếng Việt là thông đồng với nước ngoài, cấu kết với nước ngoài để phản bội tổ quốc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 里通外国 đọc thế nào?

里通外国 đọc theo âm Hán Việt là lý thông ngoại quốc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 里通外国

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 里 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.