里出外进
Âm Hán Việt: lý xuất ngoại tiến
里出外进 nghĩa là khập khiễng, không đều, so le.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- khập khiễng
- không đều
- so le
Chiết tự 里出外进: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
里出外进 nghĩa là gì?
里出外进 dịch sang tiếng Việt là khập khiễng, không đều, so le. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 里出外进 đọc thế nào?
里出外进 đọc theo âm Hán Việt là lý xuất ngoại tiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 里出外进
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 里 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 里外里tính gộp cả hai phía
- 里应外合nội ứng ngoại hợp
- 里通外国thông đồng với nước ngoài
- 里程chặng đường
- 里里外外trong trong ngoài ngoài
- 里程碑sự kiện quan trọng
- 里脊xương sườn
- 里子lót bên trong áo hay chăn
- 里面的食材nguyên liệu nấu ăn bên trong
- 里面还是空的bên trong vẫn là trống không
- 里面谈吧vào bên trong nói chuyện đi
- 里应外和上trên sự trong ứng ngoài hợp
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.