Đến nội dung chính

里外里

Âm Hán Việt: lý ngoại lý

里外里 nghĩa là tính gộp cả hai phía, giảm thu cộng với tăng chi, giảm chi cộng với tăng thu, thu nhập trong dự kiến cộng với thu nhập thất thường, chi trong dự kiến cộng với chi thất thường…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tính gộp cả hai phía
  • giảm thu cộng với tăng chi
  • giảm chi cộng với tăng thu
  • thu nhập trong dự kiến cộng với thu nhập thất thường
  • chi trong dự kiến cộng với chi thất thường
  • cũng thế cả

Chiết tự 里外里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

里外里 nghĩa là gì?

里外里 dịch sang tiếng Việt là tính gộp cả hai phía, giảm thu cộng với tăng chi, giảm chi cộng với tăng thu, thu nhập trong dự kiến cộng với thu nhập thất thường, chi trong dự kiến cộng với chi thất thường, cũng thế cả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 里外里 đọc thế nào?

里外里 đọc theo âm Hán Việt là lý ngoại lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 里外里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 里 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.