里程
Âm Hán Việt: lý trình
里程 nghĩa là chặng đường, hành trình, lộ trình, quá trình phát triển, lý trình.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- chặng đường
- hành trình
- lộ trình
- quá trình phát triển
- lý trình
Chiết tự 里程: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
里程 nghĩa là gì?
里程 dịch sang tiếng Việt là chặng đường, hành trình, lộ trình, quá trình phát triển, lý trình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 里程 đọc thế nào?
里程 đọc theo âm Hán Việt là lý trình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 里程
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 里 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 里外里tính gộp cả hai phía
- 里应外合nội ứng ngoại hợp
- 里通外国thông đồng với nước ngoài
- 里里外外trong trong ngoài ngoài
- 里程碑sự kiện quan trọng
- 里脊xương sườn
- 里子lót bên trong áo hay chăn
- 里面的食材nguyên liệu nấu ăn bên trong
- 里面还是空的bên trong vẫn là trống không
- 里面谈吧vào bên trong nói chuyện đi
- 里出外进khập khiễng
- 里应外和下dưới sự trong ứng ngoài hợp
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.