Đến nội dung chính

里应外合

Âm Hán Việt: lý ứng ngoại hợp

里应外合 nghĩa là nội ứng ngoại hợp, nội công ngoại kích, trong ngoài phối hợp, trong ứng ngoài hợp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nội ứng ngoại hợp
  • nội công ngoại kích
  • trong ngoài phối hợp
  • trong ứng ngoài hợp

Chiết tự 里应外合: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 应ứng — ứng với
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 合hợp — hợp

Câu hỏi thường gặp

里应外合 nghĩa là gì?

里应外合 dịch sang tiếng Việt là nội ứng ngoại hợp, nội công ngoại kích, trong ngoài phối hợp, trong ứng ngoài hợp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 里应外合 đọc thế nào?

里应外合 đọc theo âm Hán Việt là lý ứng ngoại hợp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 里应外合

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 里 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.