Đến nội dung chính

过不去

Âm Hán Việt: quá bất khứ

过不去 nghĩa là không qua được, gây khó dễ, trở ngại, cản trở, không đi qua được…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không qua được
  • gây khó dễ
  • trở ngại
  • cản trở
  • không đi qua được
  • làm khó dễ
  • gây khó khăn
  • áy náy
  • băn khoăn
  • gây sự với

Chiết tự 过不去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 过quá — qua, quá, từng
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

过不去 nghĩa là gì?

过不去 dịch sang tiếng Việt là không qua được, gây khó dễ, trở ngại, cản trở, không đi qua được, làm khó dễ, gây khó khăn, áy náy, băn khoăn, gây sự với. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 过不去 đọc thế nào?

过不去 đọc theo âm Hán Việt là quá bất khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 过不去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 过 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.