Đến nội dung chính

过往

Âm Hán Việt: quá vãng

过往 nghĩa là qua lại, đi lại, vãng lai, đi lại với nhau, tới lui…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • qua lại
  • đi lại
  • vãng lai
  • đi lại với nhau
  • tới lui
  • trải qua
  • qua lại

Chiết tự 过往: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 过quá — qua, quá, từng
  • 往vãng — hướng, vãng, đã qua

Câu hỏi thường gặp

过往 nghĩa là gì?

过往 dịch sang tiếng Việt là qua lại, đi lại, vãng lai, đi lại với nhau, tới lui, trải qua. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 过往 đọc thế nào?

过往 đọc theo âm Hán Việt là quá vãng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 过往

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 过 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.