Đến nội dung chính

过得去

Âm Hán Việt: quá đắc khứ

过得去 nghĩa là không có trở ngại, qua được, không khó khăn, không khó khăn lắm, cũng xong…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không có trở ngại
  • qua được
  • không khó khăn
  • không khó khăn lắm
  • cũng xong
  • cũng xong việc
  • yên tâm
  • vui vẻ

Chiết tự 过得去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 过quá — qua, quá, từng
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

过得去 nghĩa là gì?

过得去 dịch sang tiếng Việt là không có trở ngại, qua được, không khó khăn, không khó khăn lắm, cũng xong, cũng xong việc, yên tâm, vui vẻ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 过得去 đọc thế nào?

过得去 đọc theo âm Hán Việt là quá đắc khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 过得去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 过 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.