Đến nội dung chính

过河拆桥

Âm Hán Việt: quá hà sách kiều

过河拆桥 nghĩa là qua cầu rút ván, qua sông đoạn cầu, ăn cháo đá bát, qua rào vỗ vế, hết rên quên thầy…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • qua cầu rút ván
  • qua sông đoạn cầu
  • ăn cháo đá bát
  • qua rào vỗ vế
  • hết rên quên thầy
  • xong trai quẳng thầy xuống ao
  • qua truông trẽ bòi cho khái
  • qua sông rút cầu

Chiết tự 过河拆桥: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 过quá — qua, quá, từng
  • 河hà — sông
  • 拆sách — hủy đi, sách
  • 桥kiều — kiều

Câu hỏi thường gặp

过河拆桥 nghĩa là gì?

过河拆桥 dịch sang tiếng Việt là qua cầu rút ván, qua sông đoạn cầu, ăn cháo đá bát, qua rào vỗ vế, hết rên quên thầy, xong trai quẳng thầy xuống ao, qua truông trẽ bòi cho khái, qua sông rút cầu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 过河拆桥 đọc thế nào?

过河拆桥 đọc theo âm Hán Việt là quá hà sách kiều. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 过河拆桥

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 过 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.