Đến nội dung chính

跑龙套

Âm Hán Việt: bào long sáo

跑龙套 nghĩa là đóng vai phụ, kẻ chạy cờ, vào vai phụ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đóng vai phụ
  • kẻ chạy cờ
  • vào vai phụ

Chiết tự 跑龙套: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 跑bào — chạy, bào
  • 龙long — long
  • 套sáo — bộ, đồ, (buff)

Câu hỏi thường gặp

跑龙套 nghĩa là gì?

跑龙套 dịch sang tiếng Việt là đóng vai phụ, kẻ chạy cờ, vào vai phụ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 跑龙套 đọc thế nào?

跑龙套 đọc theo âm Hán Việt là bào long sáo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 跑龙套

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 跑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.