Đến nội dung chính

跑马卖解

Âm Hán Việt: bào mã mại giải

跑马卖解 nghĩa là cưỡi ngựa diễn trò, làm trò trên lưng ngựa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cưỡi ngựa diễn trò
  • làm trò trên lưng ngựa

Chiết tự 跑马卖解: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 跑bào — chạy, bào
  • 马mã — Mã
  • 卖mại — bán, mại
  • 解giải — giải, phân giải, mổ

Câu hỏi thường gặp

跑马卖解 nghĩa là gì?

跑马卖解 dịch sang tiếng Việt là cưỡi ngựa diễn trò, làm trò trên lưng ngựa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 跑马卖解 đọc thế nào?

跑马卖解 đọc theo âm Hán Việt là bào mã mại giải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 跑马卖解

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 跑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.