Đến nội dung chính

跑码头

Âm Hán Việt: bào mã đầu

跑码头 nghĩa là chạy chợ kiếm sống, chuyên nghề buôn bán ở các thành phố ven sông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chạy chợ kiếm sống
  • chuyên nghề buôn bán ở các thành phố ven sông

Chiết tự 跑码头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 跑bào — chạy, bào
  • 码mã — con ngựa
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

跑码头 nghĩa là gì?

跑码头 dịch sang tiếng Việt là chạy chợ kiếm sống, chuyên nghề buôn bán ở các thành phố ven sông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 跑码头 đọc thế nào?

跑码头 đọc theo âm Hán Việt là bào mã đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 跑码头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 跑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.