Đến nội dung chính

跑跑颠颠

Âm Hán Việt: bào bào điên điên

跑跑颠颠 nghĩa là chạy ngược chạy xuôi, tất tả ngược xuôi, chạy lăng xăng, chạy sấp chạy ngửa, chạy trước chạy sau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chạy ngược chạy xuôi
  • tất tả ngược xuôi
  • chạy lăng xăng
  • chạy sấp chạy ngửa
  • chạy trước chạy sau

Chiết tự 跑跑颠颠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 跑bào — chạy, bào
  • 跑bào — chạy, bào
  • 颠điên — điên
  • 颠điên — điên

Câu hỏi thường gặp

跑跑颠颠 nghĩa là gì?

跑跑颠颠 dịch sang tiếng Việt là chạy ngược chạy xuôi, tất tả ngược xuôi, chạy lăng xăng, chạy sấp chạy ngửa, chạy trước chạy sau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 跑跑颠颠 đọc thế nào?

跑跑颠颠 đọc theo âm Hán Việt là bào bào điên điên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 跑跑颠颠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 跑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.