Đến nội dung chính

跑表

Âm Hán Việt: bào biểu

跑表 nghĩa là đồng hồ bấm giây, đồng hồ bấm giờ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng hồ bấm giây
  • đồng hồ bấm giờ

Chiết tự 跑表: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 跑bào — chạy, bào
  • 表biểu — bề ngoài, biểu, bày tỏ

Câu hỏi thường gặp

跑表 nghĩa là gì?

跑表 dịch sang tiếng Việt là đồng hồ bấm giây, đồng hồ bấm giờ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 跑表 đọc thế nào?

跑表 đọc theo âm Hán Việt là bào biểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 跑表

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 跑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.