贝鲁特
Âm Hán Việt: bối lỗ đặc
贝鲁特 nghĩa là Bây-rút, Beirut.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- Bây-rút
- Beirut
Chiết tự 贝鲁特: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
贝鲁特 nghĩa là gì?
贝鲁特 dịch sang tiếng Việt là Bây-rút, Beirut. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 贝鲁特 đọc thế nào?
贝鲁特 đọc theo âm Hán Việt là bối lỗ đặc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 贝鲁特
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 贝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.