Đến nội dung chính

贝壳石油公司

Âm Hán Việt: bối xác thạch du công tư

贝壳石油公司 nghĩa là công ty dầu mỏ Shell.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công ty dầu mỏ Shell

Chiết tự 贝壳石油公司: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贝bối — bối, vỏ sò
  • 壳xác — xác
  • 石thạch — thạch, đá
  • 油du — dầu, dầu mỡ, du
  • 公công — công
  • 司tư — tư, điều khiển

Câu hỏi thường gặp

贝壳石油公司 nghĩa là gì?

贝壳石油公司 dịch sang tiếng Việt là công ty dầu mỏ Shell.

Âm Hán Việt của 贝壳石油公司 đọc thế nào?

贝壳石油公司 đọc theo âm Hán Việt là bối xác thạch du công tư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贝壳石油公司

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.