贝失之交臂了
Âm Hán Việt: bối thất chi giao tí liễu
贝失之交臂了 nghĩa là bối thất chi giao tí.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- bối thất chi giao tí
Chiết tự 贝失之交臂了: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
贝失之交臂了 nghĩa là gì?
贝失之交臂了 dịch sang tiếng Việt là bối thất chi giao tí.
Âm Hán Việt của 贝失之交臂了 đọc thế nào?
贝失之交臂了 đọc theo âm Hán Việt là bối thất chi giao tí liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 贝失之交臂了
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 贝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.