Đến nội dung chính

贝叶树

Âm Hán Việt: bối diệp thụ

贝叶树 nghĩa là cây bối diệp.Còn gọi là.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cây bối diệp.Còn gọi là

Chiết tự 贝叶树: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贝bối — bối, vỏ sò
  • 叶diệp — Diệp
  • 树thụ — cây

Câu hỏi thường gặp

贝叶树 nghĩa là gì?

贝叶树 dịch sang tiếng Việt là cây bối diệp.Còn gọi là.

Âm Hán Việt của 贝叶树 đọc thế nào?

贝叶树 đọc theo âm Hán Việt là bối diệp thụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贝叶树

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.