Đến nội dung chính

贝叶廊桥

Âm Hán Việt: bối diệp lang kiều

贝叶廊桥 nghĩa là bối diệp lang kiều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bối diệp lang kiều

Chiết tự 贝叶廊桥: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贝bối — bối, vỏ sò
  • 叶diệp — Diệp
  • 廊lang — hành lang
  • 桥kiều — kiều

Câu hỏi thường gặp

贝叶廊桥 nghĩa là gì?

贝叶廊桥 dịch sang tiếng Việt là bối diệp lang kiều.

Âm Hán Việt của 贝叶廊桥 đọc thế nào?

贝叶廊桥 đọc theo âm Hán Việt là bối diệp lang kiều. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贝叶廊桥

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.