Đến nội dung chính

解铃系铃

Âm Hán Việt: giải linh hệ linh

解铃系铃 nghĩa là mình làm mình chịu, tự giải quyết lấy, ai buộc chuông thì đi cởi chuông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mình làm mình chịu
  • tự giải quyết lấy
  • ai buộc chuông thì đi cởi chuông

Chiết tự 解铃系铃: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 解giải — giải, phân giải, mổ
  • 铃linh — linh
  • 系hệ — hệ, đeo
  • 铃linh — linh

Câu hỏi thường gặp

解铃系铃 nghĩa là gì?

解铃系铃 dịch sang tiếng Việt là mình làm mình chịu, tự giải quyết lấy, ai buộc chuông thì đi cởi chuông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 解铃系铃 đọc thế nào?

解铃系铃 đọc theo âm Hán Việt là giải linh hệ linh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 解铃系铃

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 解 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.