Đến nội dung chính

解数

Âm Hán Việt: giải số

解数 nghĩa là thế võ, bản lãnh, thủ đoạn, khả năng, [jiěshù]…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thế võ
  • bản lãnh
  • thủ đoạn
  • khả năng
  • [jiěshù]
  • kỹ năng
  • kỹ xảo
  • bản lĩnh
  • mưu mẹo
  • giải số

Chiết tự 解数: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 解giải — giải, phân giải, mổ
  • 数số — mấy, đếm, sổ

Câu hỏi thường gặp

解数 nghĩa là gì?

解数 dịch sang tiếng Việt là thế võ, bản lãnh, thủ đoạn, khả năng, [jiěshù], kỹ năng, kỹ xảo, bản lĩnh, mưu mẹo, giải số. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 解数 đọc thế nào?

解数 đọc theo âm Hán Việt là giải số. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 解数

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 解 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.