Đến nội dung chính

解围

Âm Hán Việt: giải vi

解围 nghĩa là giải vây, thoát nguy, thoát khỏi cảnh ngộ nguy hiểm, thoát hiểm, thoát khỏi rắc rối.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giải vây
  • thoát nguy
  • thoát khỏi cảnh ngộ nguy hiểm
  • thoát hiểm
  • thoát khỏi rắc rối

Chiết tự 解围: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 解giải — giải, phân giải, mổ
  • 围vi — vây

Câu hỏi thường gặp

解围 nghĩa là gì?

解围 dịch sang tiếng Việt là giải vây, thoát nguy, thoát khỏi cảnh ngộ nguy hiểm, thoát hiểm, thoát khỏi rắc rối. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 解围 đọc thế nào?

解围 đọc theo âm Hán Việt là giải vi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 解围

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 解 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.