Đến nội dung chính

解决

Âm Hán Việt: giải quyết

解决 nghĩa là giải quyết, dàn xếp, tháo gỡ, thu xếp, tiêu diệt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giải quyết
  • dàn xếp
  • tháo gỡ
  • thu xếp
  • tiêu diệt
  • thủ tiêu

Chiết tự 解决: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 解giải — giải, phân giải, mổ
  • 决quyết — quyết

Câu hỏi thường gặp

解决 nghĩa là gì?

解决 dịch sang tiếng Việt là giải quyết, dàn xếp, tháo gỡ, thu xếp, tiêu diệt, thủ tiêu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 解决 đọc thế nào?

解决 đọc theo âm Hán Việt là giải quyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 解决

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 解 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.