Đến nội dung chính

解释

Âm Hán Việt: giải thích

解释 nghĩa là giải thích, giảng giải, giải nghĩa, nói rõ hàm ý, nói rõ nguyên nhân…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giải thích
  • giảng giải
  • giải nghĩa
  • nói rõ hàm ý
  • nói rõ nguyên nhân
  • nói rõ lí do

Chiết tự 解释: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 解giải — giải, phân giải, mổ
  • 释thích — thích

Câu hỏi thường gặp

解释 nghĩa là gì?

解释 dịch sang tiếng Việt là giải thích, giảng giải, giải nghĩa, nói rõ hàm ý, nói rõ nguyên nhân, nói rõ lí do. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 解释 đọc thế nào?

解释 đọc theo âm Hán Việt là giải thích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 解释

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 解 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.