Đến nội dung chính

蜂窝似的

Âm Hán Việt: phong oa tự đích

蜂窝似的 nghĩa là tựa như tổ ong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tựa như tổ ong

Chiết tự 蜂窝似的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蜂phong — phong, con ong
  • 窝oa — ổ
  • 似tự — giống như, tựa như, dường như
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

蜂窝似的 nghĩa là gì?

蜂窝似的 dịch sang tiếng Việt là tựa như tổ ong.

Âm Hán Việt của 蜂窝似的 đọc thế nào?

蜂窝似的 đọc theo âm Hán Việt là phong oa tự đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蜂窝似的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蜂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.