Đến nội dung chính

蜂聚

Âm Hán Việt: phong tụ

蜂聚 nghĩa là ùn ùn kéo đến, lũ lượt, xúm xít như đàn ong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ùn ùn kéo đến
  • lũ lượt
  • xúm xít như đàn ong

Chiết tự 蜂聚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蜂phong — phong, con ong
  • 聚tụ — tụ họp, xóm

Câu hỏi thường gặp

蜂聚 nghĩa là gì?

蜂聚 dịch sang tiếng Việt là ùn ùn kéo đến, lũ lượt, xúm xít như đàn ong. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 蜂聚 đọc thế nào?

蜂聚 đọc theo âm Hán Việt là phong tụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蜂聚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蜂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.