Đến nội dung chính

蜂起

Âm Hán Việt: phong khởi

蜂起 nghĩa là nổi dậy như ong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nổi dậy như ong

Chiết tự 蜂起: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蜂phong — phong, con ong
  • 起khởi — nảy sinh

Câu hỏi thường gặp

蜂起 nghĩa là gì?

蜂起 dịch sang tiếng Việt là nổi dậy như ong.

Âm Hán Việt của 蜂起 đọc thế nào?

蜂起 đọc theo âm Hán Việt là phong khởi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蜂起

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蜂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.