Đến nội dung chính

蜂鸣器

Âm Hán Việt: phong minh khí

蜂鸣器 nghĩa là Buzzer(máy con ve).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Buzzer(máy con ve)

Chiết tự 蜂鸣器: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蜂phong — phong, con ong
  • 鸣minh — kêu, minh
  • 器khí — khí, (cụ)

Câu hỏi thường gặp

蜂鸣器 nghĩa là gì?

蜂鸣器 dịch sang tiếng Việt là Buzzer(máy con ve).

Âm Hán Việt của 蜂鸣器 đọc thế nào?

蜂鸣器 đọc theo âm Hán Việt là phong minh khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蜂鸣器

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蜂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.