Đến nội dung chính

自食其果

Âm Hán Việt: tự thực kỳ quả

自食其果 nghĩa là gieo gió gặt bão, gieo nhân nào gặt quả nấy, gieo gió thì gặt bão, gieo nhân nào gặt quả ấy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gieo gió gặt bão
  • gieo nhân nào gặt quả nấy
  • gieo gió thì gặt bão
  • gieo nhân nào gặt quả ấy

Chiết tự 自食其果: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 自tự — từ
  • 食thực — ăn, thực
  • 其kỳ — kia, kỳ, ngoài
  • 果quả — quả

Câu hỏi thường gặp

自食其果 nghĩa là gì?

自食其果 dịch sang tiếng Việt là gieo gió gặt bão, gieo nhân nào gặt quả nấy, gieo gió thì gặt bão, gieo nhân nào gặt quả ấy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 自食其果 đọc thế nào?

自食其果 đọc theo âm Hán Việt là tự thực kỳ quả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 自食其果

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 自 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.