Đến nội dung chính

自甘堕落

Âm Hán Việt: tự cam đọa lạc

自甘堕落 nghĩa là đắm mình, chìm đắm - trong trụy lạc, đắm mình trong truỵ lạc, chìm đắm trong trụy lạc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đắm mình
  • chìm đắm - trong trụy lạc
  • đắm mình trong truỵ lạc
  • chìm đắm trong trụy lạc

Chiết tự 自甘堕落: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 自tự — từ
  • 甘cam — cam, ngọt
  • 堕đọa — đọa
  • 落lạc — rơi

Câu hỏi thường gặp

自甘堕落 nghĩa là gì?

自甘堕落 dịch sang tiếng Việt là đắm mình, chìm đắm - trong trụy lạc, đắm mình trong truỵ lạc, chìm đắm trong trụy lạc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 自甘堕落 đọc thế nào?

自甘堕落 đọc theo âm Hán Việt là tự cam đọa lạc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 自甘堕落

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 自 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.