Đến nội dung chính

自暴自弃

Âm Hán Việt: tự bạo tự khí

自暴自弃 nghĩa là cam chịu, không chịu cầu tiến, cam chịu lạc hậu, tự sa ngã, tự giận mình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cam chịu
  • không chịu cầu tiến
  • cam chịu lạc hậu
  • tự sa ngã
  • tự giận mình

Chiết tự 自暴自弃: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 自tự — từ
  • 暴bạo — bạo, dữ dội
  • 自tự — từ
  • 弃khí — vứt bỏ, bỏ qua

Câu hỏi thường gặp

自暴自弃 nghĩa là gì?

自暴自弃 dịch sang tiếng Việt là cam chịu, không chịu cầu tiến, cam chịu lạc hậu, tự sa ngã, tự giận mình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 自暴自弃 đọc thế nào?

自暴自弃 đọc theo âm Hán Việt là tự bạo tự khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 自暴自弃

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 自 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.