食
食 nghĩa là ăn, thực.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- ăn
- thực
Câu hỏi thường gặp
食 nghĩa là gì?
食 dịch sang tiếng Việt là ăn, thực. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 食
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 食 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 食物链thực vật liệm(*chuỗi thực vật sinh tồn trong tự nhiên)
- 食不甘味ăn không biết ngon
- 食物链的顶端đỉnh cao của chuỗi sinh vật sinh tồn trong tự nhiên
- 食品工业công nghiệp thực phẩm
- 食古不化thông thái rởm
- 食髓知味ăn tủy trong xương mới biết liếm nó cũng ngon
- 食相hình dạng nhật thực
- 食甚hình dạng nhật thực
- 食為民天thực vi dân thiên
- 食积đầy bụng
- 食盒里trong hộp cơm
- 食变星thực biến tinh
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.