Đến nội dung chính

自吹自擂

Âm Hán Việt: tự xuy tự lôi

自吹自擂 nghĩa là tự biên tự diễn, mèo khen mèo dài đuôi, tự đánh trống tự thổi kèn, tự tâng bốc mình, khoe mẽ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tự biên tự diễn
  • mèo khen mèo dài đuôi
  • tự đánh trống tự thổi kèn
  • tự tâng bốc mình
  • khoe mẽ

Chiết tự 自吹自擂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 自tự — từ
  • 吹xuy — thổi, xuy
  • 自tự — từ
  • 擂lôi — lôi

Câu hỏi thường gặp

自吹自擂 nghĩa là gì?

自吹自擂 dịch sang tiếng Việt là tự biên tự diễn, mèo khen mèo dài đuôi, tự đánh trống tự thổi kèn, tự tâng bốc mình, khoe mẽ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 自吹自擂 đọc thế nào?

自吹自擂 đọc theo âm Hán Việt là tự xuy tự lôi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 自吹自擂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 自 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.