Đến nội dung chính

自称

Âm Hán Việt: tự xưng

自称 nghĩa là tự xưng, xưng, tự cho là, tự tung tin, tự đánh giá…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tự xưng
  • xưng
  • tự cho là
  • tự tung tin
  • tự đánh giá
  • tự nói

Chiết tự 自称: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 自tự — từ
  • 称xưng — xưng, hiệu, danh hiệu

Câu hỏi thường gặp

自称 nghĩa là gì?

自称 dịch sang tiếng Việt là tự xưng, xưng, tự cho là, tự tung tin, tự đánh giá, tự nói. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 自称 đọc thế nào?

自称 đọc theo âm Hán Việt là tự xưng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 自称

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 自 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.