Đến nội dung chính

自决

Âm Hán Việt: tự quyết

自决 nghĩa là sự tự quyết, quyền tự quyết, tự sát, tự vẫn, tự tử…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sự tự quyết
  • quyền tự quyết
  • tự sát
  • tự vẫn
  • tự tử
  • quyên sinh

Chiết tự 自决: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 自tự — từ
  • 决quyết — quyết

Câu hỏi thường gặp

自决 nghĩa là gì?

自决 dịch sang tiếng Việt là sự tự quyết, quyền tự quyết, tự sát, tự vẫn, tự tử, quyên sinh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 自决 đọc thế nào?

自决 đọc theo âm Hán Việt là tự quyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 自决

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 自 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.